Dịch

fob watch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc đồng hồ lộn ngược mà y tá ghim trên ve áo của họ để có thể kiểm tra thời gian đồng thời giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng (do nhiễm bẩn thiết bị bỏ túi hoặc đồng hồ đeo tay)danh từAn upside down watch that a nurse pins on their lapel so as to be able to check the time while minimizing the risk of infection (through contamination of a pocket device or a wristwatch).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fob watchDạng gốc (base form)
  2. fob watchesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI