Nghĩa chính
- Đồng hồ đeo taydanh từA watch that is worn on a strap or band fastened around the wrist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wristwatchDạng gốc (base form)
- wristwatchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gold wristwatch | Đồng hồ đeo tay bằng vàng | |
| wear a wristwatch | Đeo đồng hồ đeo tay |
Ví dụ
- .Anh ấy đã mua cho tôi một chiếc đồng hồ đeo tay.
- .Cô ấy đã mua cho tôi một chiếc đồng hồ đeo tay.
- .Tôi thích chiếc đồng hồ đeo tay này.
Họ từ (word family)
cùng gốc wristwatchTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- watchđồng nghĩaCụ thể là đồng hồ đeo ở cổ tay.