Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cải, bắp cảidanh từChiefly in the plural: a plant of the genus Brassica used as a vegetable; a brassica; especially, a cabbage (Brassica oleracea).
- Rêu sừng, rêu gandanh từA non-vascular plant growing on land from the division Anthocerotophyta (the hornworts) or Marchantiophyta (liverworts); an anthocerotophyte or marchantiophyte.
- Dịch nha, nước cốt mạch nhadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Also worts: a liquid extracted from mash (ground malt or some other grain soaked in hot water), which is then fermented to make beer, or fermented and distilled to make a malt liquor such as whisky.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wortDạng gốc (base form)
- wortsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| saw-wortdanh từ | danh từ | Cây ngọc trừu |
| milt-wortdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với miltwaste |
| hog's wortdanh từ | danh từ | Loài thực vật thuộc chi Peucedanum |
| John's wortdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với St. John's wort |
| swallow-wortdanh từ | danh từ | Thực vật thuộc chi Vincetoxium, đặc biệt là Vincetoxium nigrum (đồng nghĩa Cynanchum nigrum, cỏ nhạn đen) hoặc (Vincetoxium hirundinaria (đồng nghĩa Cynanchum vincetoxium, cỏ nhạn trắng) |
| adder's wortdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với adderwort |
| bishop's-wortdanh từ | danh từ | Trầu trầu (Stachys officinalis hoặc Betonica officinalis, đồng nghĩa Stachys betonica) |
| dragon's wortdanh từ | danh từ | Loại thảo mộc lâu năm, tarragon, Artemisia dracunculus |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thực phẩm
- Thực phẩm, dược thảoNow chiefly as the second element in the names of plants: a plant used for food or medicine.
Ví dụ
- , .. .Nấu dịch nha chỉ với mạch nha đại mạch và nước nóng là phương pháp chuẩn ở Đức và nhiều nhà máy bia thủ công Mỹ.
Họ từ (word family)
cùng gốc wortNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiwort
- từ tiếng Anh cổwyrt“a plant; vegetable; herb, spice”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wurti“a root; a spice”
Cùng gốc (doublet)root
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiwort
- từ tiếng Anh cổwurt
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wurtiju“wort in brewing; seasoning, spice”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha