Dịch

mosto

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmosto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phải (nước trái cây)danh từmust (fruit juice)
  2. Cây nha đamdanh từwort

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mostoDạng gốc (base form)
  2. mostosSố nhiều (plural)

AI