Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mosto
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈmosto/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phải (nước trái cây)
danh từ
must (fruit juice)
2
Cây nha đam
danh từ
wort
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mosto
Dạng gốc
(base form)
mosto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
得
dé
Phải
必须
bì xū
Phải, nhất thiết phải
应
yīng
Phải, cần phải
Tiếng Anh
must
Phải
wort
Thực phẩm, dược thảo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mosto
mosto
leño
Của, từ hoặc liên quan đến Móstoles
tính từ, danh từ
mosto
lero
Của, từ hoặc liên quan đến Móstoles
tính từ, danh từ
mosto
lense
Của, từ hoặc liên quan đến Móstoles
tính từ, danh từ
Từ liên quan
(related word)
mostajo
mostaza
mostoso
mozo
AI
1
Phải (nước trái cây)
2
Cây nha đam
1
Phải (nước trái cây)
2
Cây nha đam
1
Phải (nước trái cây)
2
Cây nha đam