mostaza
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/mosˈtaθa/nguồn
Nghĩa chính
- Mù tạtdanh từmustard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mostazaDạng gốc (base form)
- mostazasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mostaza amarilla | Mù tạt vàng | |
| mostaza dijon | Mù tạt Dijon | |
| mostaza picante | Mù tạt cay | |
| gas mostazadanh từ | danh từ | Khí mù tạt |
Họ từ (word family)
cùng gốc mostazaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã bao giờ trộn ớt với mù tạt chưa?
- .Đừng cho quá nhiều mù tạt vào bánh mì của tôi.
- .Mù tạt là một chất màu vàng.