Dịch

woefare

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất mãn; nỗi buồn; sự bất hạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Discontentment; sorrow; unhappiness.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • al-Rahman, " , ;" , " ; [...]
  • [...] , feeling's — ? — ; .

Nguồn gốc (etymology)

woefare

  1. từ tiếng Anh trung đạiwofare

AI