Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiếng reo vui, tiếng phấn khíchthán từAn expression of joy and excitement.
- Tiếng hú của hồn mathán từThe wailing of a ghost.
- Tiếng hú, tiếng cú kêudanh từA "whoo" sound; the cry of an owl or similar.
- Hú, kêu o ođộng từTo make a whoo sound, of delight, whistling, or of an owl etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Tiếng cú kêu
- The cry of an owl.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc whooVí dụ
- " ; ; !" , .Anh nhầm rồi; tôi là một hồn ma; hú! tôi nói, cố nén cơn giận.
- ! - .Hú! Buổi tập hôm nay thật khó - vất vả hơn bình thường nhiều.
- ! . .Hú! Tôi đang ngấm rượu sake rồi. Mắt tôi đang mờ đi và tôi không thể đi thẳng được.