whoo-hoop
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Rất tiếcdanh từA whoop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whoo-hoopDạng gốc (base form)
- whoo-hoopsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Rất tiếc
- To whoop.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha