Dịch

whoo-hoop

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Rất tiếcdanh từA whoop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whoo-hoopDạng gốc (base form)
  2. whoo-hoopsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Rất tiếc
  1. To whoop.

AI