whoosh
C1danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Tiếng vútdanh từA breathy sound like that of an object passing at high speed.
- Vụ giết người bằng súngdanh từA homicide by shooting.
- Vútđộng từnội động từ (intransitive)To make a breathy sound like a whoosh.
- Trượt mất ýthán từIndicating that somebody has missed the point (i.e. it went over their head).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| argle-bargle morble whooshcụm từ | cụm từ | Thể hiện sự bối rối như thể đang bị ảnh hưởng bởi LSD |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 4
Thán từ (interjection) 1
Súng
- A gun.
Họ từ (word family)
cùng gốc whooshNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- last-second , two-story Rudolph’s : “! !”Tuyết ập qua rừng không báo trước, chỉ kèm theo một tiếng vút cuối cùng, một bức tường trắng cao hai tầng và tiếng kêu chói tai của Chris Rudolph: “Lở tuyết! Elyse!
- .Twitter đã quét tweet của bạn đi trước khi tôi đọc hết nó, haha.
- man's ?Bao nhiêu người đàn ông đã bị bắn bằng gậy?