Dịch

whitish

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hơi trắngtính từSomewhat white, pale or almost white.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whitishDạng gốc (base form)
  2. more whitishSo sánh hơn (comparative)
  3. most whitishSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , , , .Da có sắc tố, đặc biệt ở một số vùng, trong khi toàn bộ xuất hiện những đốm hơi trắng, tròn hoặc bầu dục, rõ nhất ở nơi lớp biểu bì xung quanh có màu đậm nhất.
  • goat's .Hoa của cây râu dê lùn có màu hơi trắng.
  • , , water-snakes (Natrix) .Vẻ ngoài, hành vi hung hăng và cái miệng hơi trắng của loài rắn nước (Natrix) đã khiến chúng mang tiếng xấu.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

white-ish

  1. từ tiếng Anh trung đạiwhitisch

AI