blancuzco
tính từ (adjective)
/blanˈkuθko/
Nghĩa chính
- Hơi trắngtính từwhitish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blancuzcoDạng gốc (base form)
- blancuzcasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- blancuzcosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- blancuzcaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh