Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whity
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Trắng nhạt
tính từ
Close to white in colour.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
whity
Dạng gốc
(base form)
whit
ies
Số nhiều
(plural)
whit
ier
So sánh hơn
(comparative)
whit
iest
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
whitish
Nguồn gốc
(etymology)
white
+
-y
AI
1
Trắng nhạt
1
Trắng nhạt
1
Trắng nhạt