Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whitishly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách trắng trợn
trạng từ
In a whitish way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
whitishly
Dạng gốc
(base form)
more whitishly
So sánh hơn
(comparative)
most whitishly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
whitish
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
descaradamente
Một cách trắng trợn
flagrantemente
Một cách trắng trợn
abiertamente
Một cách công khai, một cách trắng trợn, một cách rõ ràng
AI
1
Một cách trắng trợn
1
Một cách trắng trợn
1
Một cách trắng trợn