Dịch

whitishly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách trắng trợntrạng từIn a whitish way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whitishlyDạng gốc (base form)
  2. more whitishlySo sánh hơn (comparative)
  3. most whitishlySo sánh nhất (superlative)

AI