Dịch

descaradamente

C1trạng từ (adverb)
/deskaˌɾadaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Một cách trắng trợntrạng từblatantly
  2. Một cách trắng trợn, trơ trẽn, táo bạo, một cách trơ trẽntrạng từbrazenly, shamelessly, audaciously, in bald-faced way
  3. Một cách không ngần ngại, một cách công khaitrạng từunabashedly, openly
  4. Một cách hỗn xượctrạng từsassily, saucily, cheekily

Cụm từ (phrase)

mentir descaradamenteChưa có nghĩa

AI