descaradamente
C1trạng từ (adverb)
/deskaˌɾadaˈmente/
Nghĩa chính
- Một cách trắng trợntrạng từblatantly
- Một cách trắng trợn, trơ trẽn, táo bạo, một cách trơ trẽntrạng từbrazenly, shamelessly, audaciously, in bald-faced way
- Một cách không ngần ngại, một cách công khaitrạng từunabashedly, openly
- Một cách hỗn xượctrạng từsassily, saucily, cheekily
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mentir descaradamente | Chưa có nghĩa |