Nghĩa chính
- Hành vi bừa bãi, trạng thái hỗn loạndanh từkhông đếm được (uncountable)wanton disposition, unorderly state of mind or behaviour
- Lời nói nhảm nhí, lời nói vô nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)specifically inane or sottish words
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Byland with Wassdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự (do Byland phục vụ với Hội đồng giáo xứ Wass và Oldstead) ở Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Ryedale, bao gồm Tu viện Byland và Wass |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Somaliwas“to have sexual intercourse with, to fuck”
Họ từ (word family)
cùng gốc wassVí dụ
- shit's ' , […] , Tôi hoàn toàn đang làm trò bừa bãi, đúng vậy
- Họ rap toàn lời nhảm nhí nhưng toàn là nói dối
- , , , . , " ( )". Mezdad.Iḍ d wass (Đêm và ngày dài)