Dịch

vicontiel

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc quận trưởng, thuộc chánh án quậntính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the viscount or sheriff of a county.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

viscount-ial

  1. từ tiếng Anglo-Normanvicontiel
  2. từ tiếng Pháp trung đạivisconte“viscount”

Ví dụ

  • , , .
  • , , . ; ...

AI