Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
margravial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một margrave
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a margrave.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vicontiel
kingly
comital
royal
ducal
viscomital
noble
regal
Xem thêm 2
Nguồn gốc
(etymology)
margrave
+
-ial
AI
1
Liên quan đến một margrave
1
Liên quan đến một margrave
1
Liên quan đến một margrave