veniality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính dễ dãi (có thể tha thứ)danh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being venial (pardonable).
- Hành động có thể tha thứ (có thể tha thứ) hoặc một trường hợp hành vi có thể tha thứdanh từđếm được (countable)A venial (pardonable) action or an instance of venial behaviour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- venialityDạng gốc (base form)
- venialitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ' , .