Dịch

venial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể được tha thứ; đáng được tha thứtính từAble to be forgiven; worthy of forgiveness.
  2. Đáng được tha thứ vì chuyện vặt vãnh (tầm thường)tính từWorthy of forgiveness because trifling (trivial).
  3. Không gây ra cái chết về mặt tinh thầntính từNot causing spiritual death.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. venialDạng gốc (base form)
  2. more venialSo sánh hơn (comparative)
  3. most venialSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

venial sindanh từTội không phải là tội trọng; một tội không nghiêm trọng, và/hoặc không cố ý và/hoặc phạm mà không hiểu đầy đủ về hậu quả

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổvenial
  2. từ tiếng Latinh muộnvenialis“pardonable”
  3. từ tiếng Latinhvenia“forgiveness”

Ví dụ

  • tội có thể tha thứ được, tính chất có thể bỏ qua được
  • ; .
  • .

AI