venial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể được tha thứ; đáng được tha thứtính từAble to be forgiven; worthy of forgiveness.
- Đáng được tha thứ vì chuyện vặt vãnh (tầm thường)tính từWorthy of forgiveness because trifling (trivial).
- Không gây ra cái chết về mặt tinh thầntính từNot causing spiritual death.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- venialDạng gốc (base form)
- more venialSo sánh hơn (comparative)
- most venialSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| venial sindanh từ | danh từ | Tội không phải là tội trọng; một tội không nghiêm trọng, và/hoặc không cố ý và/hoặc phạm mà không hiểu đầy đủ về hậu quả |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổvenial
- từ tiếng Latinh muộnvenialis“pardonable”
- từ tiếng Latinhvenia“forgiveness”
Ví dụ
- tội có thể tha thứ được, tính chất có thể bỏ qua được
- ; .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc venialNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha