Dịch

venialness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất có thể tha thứ được, tính chất có thể bỏ qua đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being venial (pardonable).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI