vending machine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy bán hàng, máy bán hàng tự độngdanh từAn automatic machine that dispenses merchandise (often food or beverages) in return for payment (originally coins; now also often paper money, credit cards, and wirelessly via digital payment apps).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vending machineDạng gốc (base form)
- vending machinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ticket vending machinedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ticket machine |
| reverse vending machinedanh từ | danh từ | Chiếc máy tiếp nhận các hộp đựng đồ uống (rỗng) đã qua sử dụng và trả lại tiền cho người dùng như một phần của sáng kiến tái chế |
Ví dụ
- .Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.
- -22 , , , .
- Ziri .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)