Dịch

vending machine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy bán hàng, máy bán hàng tự độngdanh từAn automatic machine that dispenses merchandise (often food or beverages) in return for payment (originally coins; now also often paper money, credit cards, and wirelessly via digital payment apps).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vending machineDạng gốc (base form)
  2. vending machinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ticket vending machinedanh từĐồng nghĩa với ticket machine
reverse vending machinedanh từChiếc máy tiếp nhận các hộp đựng đồ uống (rỗng) đã qua sử dụng và trả lại tiền cho người dùng như một phần của sáng kiến tái chế

Ví dụ

  • .Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.
  • -22 , , , .
  • Ziri .

AI