Dịch

ticket vending machine

danh từ (noun)
US/ˈtɪkət ˈvɛndɪŋ məˈʃin/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ticket machinedanh từSynonym of ticket machine.
  2. Đồng nghĩa với TVMdanh từSynonym of TVM.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ticket vending machineDạng gốc (base form)
  2. ticket vending machinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , () . , : " ."

AI