Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với ticket machinedanh từSynonym of ticket machine.
- Đồng nghĩa với TVMdanh từSynonym of TVM.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ticket vending machineDạng gốc (base form)
- ticket vending machinesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , () . , : " ."