Dịch

TVM

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy bán vé tự độngdanh từA ticket vending machine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TVMDạng gốc (base form)
  2. TVMsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , () . , : " ."

AI