Nghĩa chính
- Máy in vé tự động sau khi khách hàng xác định điểm đến và thanh toándanh từA machine that prints tickets automatically after the customer determines the destination and pays for it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ticket machineDạng gốc (base form)
- ticket machinesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- -22 , , , .
- ?
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha