Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
validadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy bán vé
danh từ
ticket machine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
validadora
Dạng gốc
(base form)
validadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ticket machine
Máy in vé tự động sau khi khách hàng xác định điểm đến và thanh toán
AI
1
Máy bán vé
1
Máy bán vé
1
Máy bán vé