Dịch

autoventa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/autoˈbenta/

Nghĩa chính

  1. Máy bán hàng tự độngdanh từvending machine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autoventaDạng gốc (base form)
  2. autoventasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

máquina autoventaMáy bán hàng tự động

AI