autoventa
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/autoˈbenta/
Nghĩa chính
- Máy bán hàng tự độngdanh từvending machine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autoventaDạng gốc (base form)
- autoventasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| máquina autoventa | Máy bán hàng tự động |