expendedora
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡspendeˈdoɾa/
Nghĩa chính
- Máy bán hàng tự độngdanh từvending machine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expendedoraDạng gốc (base form)
- expendedorasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| máquina expendedora | Máy bán hàng tự động |