Dịch

expendedora

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡspendeˈdoɾa/

Nghĩa chính

  1. Máy bán hàng tự độngdanh từvending machine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. expendedoraDạng gốc (base form)
  2. expendedorasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

máquina expendedoraMáy bán hàng tự động

AI