Dịch

coin-op

tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkɔɪnˌɒp/

Nghĩa chính

  1. Vận hành bằng tiền xutính từkhông so sánh (not comparable)Operated by coins.
  2. Thiết bị vận hành bằng tiền xu, chẳng hạn như trò chơi arcade hoặc trò chơi điện tử xudanh từA coin-operated device, such as an arcade game or penny arcade.
  3. Trò chơi điện tử dành cho máy tính gia đình dựa trên (và được cấp phép từ) một trò chơi điện tử có sẵn trên máy trò chơi điện tửdanh từA video game for home computers based on (and licensed from) a video game that was available in arcades.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coin-opDạng gốc (base form)
  2. coin-opsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

coin-op laundrydanh từĐồng nghĩa với coin laundry
coin-operatedtính từĐược vận hành hoặc kích hoạt bằng cách đặt đồng xu vào một khe
coin-operated laundrydanh từĐồng nghĩa với coin laundry

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ coin-operated

Ví dụ

  • Let’s .

AI