Dịch

coin-op laundry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với coin laundrydanh từSynonym of coin laundry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coin-op laundryDạng gốc (base form)
  2. coin-op laundriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI