Nghĩa chính
- Chiếc máy tiếp nhận các hộp đựng đồ uống (rỗng) đã qua sử dụng và trả lại tiền cho người dùng như một phần của sáng kiến tái chếdanh từA machine that accepts used (empty) beverage containers and returns money to the user, as part of a recycling initiative.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reverse vending machineDạng gốc (base form)
- reverse vending machinesSố nhiều (plural)