Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với sell: (đặc biệt là bây giờ) bán qua máy bán hàng tự độngđộng từSynonym of sell, (now especially) to sell through a vending machine.
- Cung cấp hoặc xuất chức năng, đặc biệt là từ APIđộng từngoại động từ (transitive)To provide or export functionality, especially from an API.
- Hành vi bán hàng hoặc bán hàng; một cuộc bán hàngdanh từThe act of vending or selling; a sale.
- Chữ cái Ꝩ/ꝩ, được sử dụng trong tiếng Bắc Âu cổ, liên quan đến chữ rune wynn (ᚹ, từ đó cũng có chữ Latinh Ƿ/ƿ) nhưng với cái bát mở ở trên cùng, giống như chữ ydanh từThe letter Ꝩ/ꝩ, used in Old Norse, related to the rune wynn (ᚹ, whence also Latin-script Ƿ/ƿ) but with the bowl open at the top, like a y.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vending machinedanh từ | danh từ | Máy bán hàng, máy bán hàng tự động |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tổng doanh số bán than từ một mỏ than
- The total sales of coal from a colliery.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- bán những hàng vặt
- công bố ý kiến của mình
- 20,000 .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc vendNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Phápvendre
- từ tiếng Pháp cổvendre
- từ tiếng Latinhvendo
danh từ
- mượn từ tiếng Bắc Âu cổvend