Dịch

revend

động từ (verb)
UK/ˌriːˈvɛnd/US/riˈvɛnd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với resell: bán lạiđộng từngoại động từ (transitive)Synonym of resell: to sell again.
  2. Đồng nghĩa với return: bán lại cho người bán ban đầuđộng từngoại động từ (transitive)Synonym of return: to sell back to the original vendor.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

re-vend

  1. từ tiếng Pháp cổrevendre
  2. từ tiếng Latinhrevēndō

AI