Dịch

pichulear

động từ (verb)
/pit͡ʃuleˈaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bán hàngđộng từto vend
  2. Mặc cảđộng từto haggle
  3. Hành động một cách hèn hạ và tham lamđộng từto act with meanness and greed
  4. Trêu chọcđộng từto tease

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể pichulearDanh động từ pichuleandoPhân từ pichuleado
Presente
yopichuleo
túpichuleas
él/ella/Ud.pichulea
nosotrospichuleamos
vosotrospichuleáis
ellos/Uds.pichulean

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đến ánh trăng
  1. to moonlight

AI