pichulear
động từ (verb)
/pit͡ʃuleˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bán hàngđộng từto vend
- Mặc cảđộng từto haggle
- Hành động một cách hèn hạ và tham lamđộng từto act with meanness and greed
- Trêu chọcđộng từto tease
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể pichulearDanh động từ pichuleandoPhân từ pichuleado
| Presente | |
|---|---|
| yo | pichuleo |
| tú | pichuleas |
| él/ella/Ud. | pichulea |
| nosotros | pichuleamos |
| vosotros | pichuleáis |
| ellos/Uds. | pichulean |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đến ánh trăng
- to moonlight