Nghĩa chính
- Có thể bán được; có thể được mua, bán hoặc trao đổitính từSalable; able to be bought, sold, or traded.
- Hàng có thể bán đượcdanh từAnything that can be bought and sold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vendibleDạng gốc (base form)
- vendiblesSố nhiều (plural)
- more vendibleSo sánh hơn (comparative)
- most vendibleSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhvendibilis
Ví dụ
- , , won’t .