Dịch

vena

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tĩnh mạchdanh từSynonym of vein.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. venaDạng gốc (base form)
  2. venae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

vena cavadanh từMột trong hai tĩnh mạch lớn lấy máu đã cạn oxy từ phần trên và phần dưới cơ thể rồi đưa về tâm nhĩ phải của tim
vena cavaltính từLiên quan đến tĩnh mạch chủ
inferior vena cavadanh từTĩnh mạch lớn đưa máu từ chi dưới, các cơ quan vùng chậu và bụng về tâm nhĩ phải của tim
superior vena cavadanh từTĩnh mạch lớn đưa máu từ đầu, cổ, ngực và cả hai chi trên về tâm nhĩ phải của tim
inferior vena cava syndromedanh từTập hợp các triệu chứng hiếm gặp do tắc nghẽn hoặc hẹp tĩnh mạch chủ dưới

AI