Nghĩa chính
- Một trong hai tĩnh mạch lớn lấy máu đã cạn oxy từ phần trên và phần dưới cơ thể rồi đưa về tâm nhĩ phải của timdanh từEither of the two large veins that take oxygen depleted blood, from the upper body and from the lower body, and return it to the right atrium of the heart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vena cavaDạng gốc (base form)
- venae cavae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- vena cavasSố nhiều (plural)
- vena cavae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inferior vena cavadanh từ | danh từ | Tĩnh mạch lớn đưa máu từ chi dưới, các cơ quan vùng chậu và bụng về tâm nhĩ phải của tim |
| superior vena cavadanh từ | danh từ | Tĩnh mạch lớn đưa máu từ đầu, cổ, ngực và cả hai chi trên về tâm nhĩ phải của tim |
| inferior vena cava syndromedanh từ | danh từ | Tập hợp các triệu chứng hiếm gặp do tắc nghẽn hoặc hẹp tĩnh mạch chủ dưới |
| vena cavaltính từ | tính từ | Liên quan đến tĩnh mạch chủ |