Dịch

venally

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo kiểu tĩnh mạch; một cách hám lợi hoặc theo cách có thể dẫn đến tham nhũngtrạng từIn a venal fashion; mercenarily or in a manner subject to corruption.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. venallyDạng gốc (base form)
  2. more venallySo sánh hơn (comparative)
  3. most venallySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI