Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
venada
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài hươu; pudu
danh từ
A species of deer; the pudu.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
venada
Dạng gốc
(base form)
venada
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài hươu
1
Loài hươu
1
Loài hươu