veta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbeta/
Nghĩa chính
- Tĩnh mạchdanh từvein
- Vệtdanh từstreak
- Tĩnh mạch, đường maydanh từvein, seam
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vetaDạng gốc (base form)
- vetasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh