Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Đường, sọc, vệtdanh từAn irregular line left from smearing or motion.
- Chuỗi, chuỗi liên tiếpdanh từA continuous series of like events.
- Chuỗi ngày liên tiếp, streakdanh từA measure of activity that tracks how many consecutive days a certain interaction with another user or a service has taken place, a form of gamification to drive user engagement.
- Bị vệt, để lại vệtđộng từnội động từ (intransitive)To have or obtain streaks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- streak sthlàm gì loang vệtTears streaked her face.Nước mắt làm loang vệt trên mặt cô ấy.
- streak sth with sthlàm gì loang vệt bằng gìHis face was streaked with mud.Mặt anh ấy loang vệt bùn đất.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hot streakdanh từ | danh từ | Chuỗi phong độ cao |
| losing streakdanh từ | danh từ | Chuỗi trận thua liên tiếp |
| lucky streakdanh từ | danh từ | Chuỗi may mắn liên tục |
| mean streakdanh từ | danh từ | Nét tính cách xấu bụng |
| streak of luck | Vận may liên tiếp | |
| winning streakdanh từ | danh từ | Chuỗi thắng liên tiếp |
| blue streakdanh từ | danh từ | Rất nhiều lời nói nhanh, chửi bới, nói dối hoặc tương tự |
| talk a blue streakđộng từ | động từ | Nói trong thời gian dài, với tốc độ nhanh mà không cho người khác cơ hội nói hoặc đến mức tẻ nhạt |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 5
Nét tính cách
- A consistent facet of somebody's personality.
Họ từ (word family)
cùng gốc streakNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạistreke
- từ tiếng Anh cổstrica
- từ tiếng German nguyên thủy*strikiz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bức ảnh tôi chụp ngoài cửa sổ xe ô tô bị dính nhiều vệt mờ.
- , .Tôi đang trong chuỗi thắng liên tiếp cho đến ván thứ tư, khi tôi bốc phải những lá bài cực tệ.
- . , , “”.Những cuộc trò chuyện dần biến mất, nhường chỗ cho những thú vui nhanh và tức thì hơn. Chúng tôi chuyển sang tin nhắn văn bản, tin nhắn thoại, biểu tượng cảm xúc và chuỗi streak trên Snapchat.