Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lucky streak
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ʌ
k
i
ˈ
s
t
ɹ
i
k
/
Nghĩa chính
1
Chuỗi may mắn liên tục
danh từ
A series of wins in gambling.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lucky streak
Dạng gốc
(base form)
lucky streak
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
run of luck
winning streak
Ví dụ
Yes
,
heaven
,
I'm
in
heaven
/
And
the
cares
that
hung
around
me
through
the
week
/
Seem
to
vanish
like
a
gambler's
lucky
streak
Sami
has
such
a
lucky
streak
with
girls
.
This
lucky
streak
won't
last
forever
.
AI
1
Chuỗi may mắn liên tục
1
Chuỗi may mắn liên tục
1
Chuỗi may mắn liên tục