Dịch

racha

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrat͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Cơn gió giật, luồng giódanh từgust of wind, squall
  2. Chuỗi, đợtdanh từstreak (of luck, good or bad)
  3. TikTok streakchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rachaDạng gốc (base form)
  2. rachasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

racha buenaChuỗi may mắn
racha de suerteChuỗi may mắn
racha malaChuỗi xui xẻo
romper la rachaCắt đứt chuỗi trận
tener una rachaCó chuỗi may rủi
mala rachadanh từChuỗi thua
buena rachadanh từChuỗi chiến thắng, chuỗi may mắn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bạn vẫn đang trong chuỗi đó.
  • .Chuỗi may mắn đó sẽ không kéo dài mãi.
  • .Hôm qua tôi có một chuỗi ba điểm khi chơi bóng rổ.

AI