racha
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrat͡ʃa/
Nghĩa chính
- Cơn gió giật, luồng giódanh từgust of wind, squall
- Chuỗi, đợtdanh từstreak (of luck, good or bad)
- TikTok streakchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rachaDạng gốc (base form)
- rachasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| racha buena | Chuỗi may mắn | |
| racha de suerte | Chuỗi may mắn | |
| racha mala | Chuỗi xui xẻo | |
| romper la racha | Cắt đứt chuỗi trận | |
| tener una racha | Có chuỗi may rủi | |
| mala rachadanh từ | danh từ | Chuỗi thua |
| buena rachadanh từ | danh từ | Chuỗi chiến thắng, chuỗi may mắn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn vẫn đang trong chuỗi đó.
- .Chuỗi may mắn đó sẽ không kéo dài mãi.
- .Hôm qua tôi có một chuỗi ba điểm khi chơi bóng rổ.