Dịch

mala racha

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuỗi thuadanh từlosing streak
  2. Bản vá thôdanh từrough patch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mala rachaDạng gốc (base form)
  2. malas rachasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI