mala racha
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuỗi thuadanh từlosing streak
- Bản vá thôdanh từrough patch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mala rachaDạng gốc (base form)
- malas rachasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa