Nghĩa chính
- Giai đoạn khó khăndanh từA difficult or embattling period of one's life.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem thô, vádanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see rough, patch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rough patchDạng gốc (base form)
- rough patchesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , – , , , , – .
- , Ziri .
- .