Dịch

rough patch

danh từ (noun)
US/ˈɹʊf ˈpætʃ/

Nghĩa chính

  1. Giai đoạn khó khăndanh từA difficult or embattling period of one's life.
  2. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem thô, vádanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see rough, patch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rough patchDạng gốc (base form)
  2. rough patchesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , – , , , , – .
  • , Ziri .
  • .

AI