Nghĩa chính
- Kỳ nghỉdanh từA vacation.
- Đi nghỉ (để chi tiêu hoặc đi nghỉ)động từnội động từ (intransitive)To vacation (to spend or take a vacation).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ vacation
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- don’t , . .
- ! Paradise’s , , , .
- .