Dịch

vacay

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Kỳ nghỉdanh từA vacation.
  2. Đi nghỉ (để chi tiêu hoặc đi nghỉ)động từnội động từ (intransitive)To vacation (to spend or take a vacation).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacayNguyên thể (infinitive)
  2. vacaysSố nhiều (plural)
  3. vacayedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. vacayingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ vacation

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • don’t , . .
  • ! Paradise’s , , , .
  • .

AI