Dịch

utilitarian

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc về tiện íchtính từOf or relating to utility.
  2. Thuộc chủ nghĩa vị lợitính từPertaining to utilitarianism.
  3. Thiết thực, thực dụngtính từPractical and functional, present for use, not just for show.
  4. Người theo thuyết vị lợi; người vị lợidanh từSomeone who practices or advocates utilitarianism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. utilitarianDạng gốc (base form)
  2. utilitariansSố nhiều (plural)
  3. more utilitarianSo sánh hơn (comparative)
  4. most utilitarianSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

negative utilitariantính từ, danh từLiên quan đến chủ nghĩa thực dụng tiêu cực

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thiết thực

Ví dụ

  • , , .Những điều này đã giúp ngành công nghiệp nhận ra rằng các nhà ga thực dụng tẻ nhạt không mang lại sự đón tiếp hấp dẫn cho tuyến đường sắt, rằng hành khách đánh giá cao các nhà ga có cá tính cũng như sự tiện lợi, và những phẩm chất này khuyến khích việc sử dụng tàu lớn hơn.
  • , . Bankman-Fried — .Trước khi các công ty của mình sụp đổ, ông Bankman-Fried thường tự mô tả mình là người theo chủ nghĩa vị lợi - nghĩa là ông đưa ra những quyết định nhằm thúc đẩy lợi ích lớn hơn.
  • .Đó là một nhiệm vụ mang tính thiết thực.

AI