utilitario
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/utiliˈtaɾjo/
Nghĩa chính
- Vị lợitính từutilitarian
- Xe nhỏ, giá rẻdanh từsmall, cheap car
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- utilitarioDạng gốc (base form)
- utilitariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- utilitariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- utilitariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coche utilitariodanh từ | danh từ | Xe nhỏ giá rẻ |
Họ từ (word family)
cùng gốc utilitarioNgôn ngữ khác
Tiếng Trung