Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
utilitarismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/utilitaˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa vị lợi
danh từ
utilitarianism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
utilitarista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
utilitarianism
Thuyết vị lợi
AI
1
Chủ nghĩa vị lợi
1
Chủ nghĩa vị lợi
1
Chủ nghĩa vị lợi