Dịch

unsolve

động từ (verb)
UK/ʌnˈsɒlv/US/ʌnˈsɑlv/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hoàn tác hoặc loại bỏ giải pháp cho một vấn đề; đặt một cái gì đó vào một trạng thái chưa được giải quyếtđộng từTo undo or remove the solution to a problem; to put something into an unsolved state.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unsolveNguyên thể (infinitive)
  2. unsolvesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. unsolvedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. unsolvingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

unsolved mysteriesBí ẩn chưa có lời giải

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Giải quyết
  1. To solve.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ , , , .”
  • , , / ‘ .

AI