Dịch

unrecognizable

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không nhận ra đượctính từThat cannot be recognized, especially because of substantial changes.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI